Định Mức 1 Ca Máy Đào: Cách Tính Khối Lượng Đất Chính Xác Cho Dự Án Xây Dựng

Yếu tố ảnh hưởng đến việc múc đất

Để xác định chính xác định mức 1 ca máy đào có thể xúc được bao nhiêu m³ đất, bạn cần nắm rõ đặc tính kỹ thuật của thiết bị, điều kiện địa chất công trình và phương pháp đo lường chuẩn. Việc tính toán đúng giúp lập dự toán xây dựng sát thực tế, tránh thất thoát chi phí và đảm bảo tiến độ thi công.

Các Yếu Tố Quyết Định Năng Suất Đào Đất

Năng suất thực tế của máy đào phụ thuộc vào ba nhóm yếu tố chính: đặc tính thiết bị, tính chất địa chất và trình độ vận hành.

Dung Tích Gầu Máy Đào

Kích thước gầu là yếu tố trực tiếp nhất ảnh hưởng đến khối lượng đất mỗi chu kỳ. Máy đào thông dụng tại Việt Nam có dung tích gầu từ 0.5 đến 1.5 m³. Máy đào bánh xích cỡ trung thường trang bị gầu 1.0 m³, trong khi máy đào mini chỉ đạt 0.5 m³. Gầu lớn hơn không tự động mang lại năng suất cao hơn nếu điều kiện địa chất không phù hợp.

Tính Chất Địa Chất Công Trình

Loại đất quyết định tốc độ đào và số chu kỳ thực hiện được. Đất sét ẩm, đất có tảng đá lớn hoặc đất dính bùn đòi hỏi lực xúc lớn hơn và thời gian mỗi chu kỳ kéo dài. Ngược lại, đất cát khô, đất xốp ít sỏi đá cho phép máy hoạt động liên tục với chu kỳ ngắn. Độ ẩm cũng ảnh hưởng: đất quá khô bay bụi và giảm dung tích thực, đất quá ướt dính gầu và nặng hơn.

Trình Độ Thợ Vận Hành

Một thợ máy có kinh nghiệm 3–5 năm có thể thực hiện 100–120 chu kỳ/giờ, tương đương 1.5–2 chu kỳ/phút. Thợ mới chỉ đạt 60–80 chu kỳ/giờ do chưa thành thạo động tác phối hợp tay chân, chưa tối ưu góc xúc và chưa dự đoán được phản ứng của đất. Sự chênh lệch này có thể làm năng suất thực tế giảm 30–40% so với định mức lý thuyết.

Yếu tố ảnh hưởng đến việc múc đấtYếu tố ảnh hưởng đến việc múc đất

Công Thức Tính Khối Lượng Đất Theo Ca Máy

Để ước tính khối lượng đất một ca máy đào có thể xúc, áp dụng công thức:

Dung tích gầu (m³) × Số chu kỳ/giờ × Số giờ làm việc thực tế = Khối lượng đất/ca

Ví dụ thực tế: Máy đào gầu 1.0 m³ do thợ có kinh nghiệm vận hành, thực hiện 120 chu kỳ/giờ, làm việc 6 giờ thực tế trong ca 8 giờ (trừ thời gian nghỉ, chờ xe chở đất), sẽ đào được:

1.0 × 120 × 6 = 720 m³/ca

Lưu ý rằng 6 giờ làm việc thực tế đã trừ đi thời gian nghỉ giữa ca, chờ xe tải, di chuyển vị trí và các gián đoạn kỹ thuật khác.

Công thức tính khối lượng đất mỗi caCông thức tính khối lượng đất mỗi ca

Định Mức Chuẩn Theo Quy Định Bộ Xây Dựng

Bộ Xây Dựng Việt Nam ban hành định mức 1 ca máy đào dựa trên điều kiện lý tưởng (đất loại II, thợ có kinh nghiệm, không gián đoạn):

  • Máy đào gầu 0.5 m³: 360 m³/ca
  • Máy đào gầu 0.8 m³: 576 m³/ca
  • Máy đào gầu 1.25 m³: 900 m³/ca
  • Máy đào gầu 3.0 m³: 2,160 m³/ca

Các con số này được tính cho ca làm việc 8 giờ, với hệ số sử dụng thời gian 0.75 (6 giờ làm việc thực tế). Định mức này áp dụng cho đất loại II (đất sét pha, độ chặt trung bình) và không tính đến yếu tố vận chuyển đất.

Các Yếu Tố Gây Sai Lệch So Với Định Mức

Trong thực tế thi công, năng suất thường thấp hơn định mức 15–30% do các nguyên nhân sau:

Gián đoạn vận chuyển: Máy đào phải chờ xe tải đến vị trí đổ đất. Nếu không đồng bộ, thời gian chờ có thể chiếm 20–25% ca làm việc.

Di chuyển vị trí đào: Khi đào hố móng hoặc mương dài, máy phải di chuyển nhiều lần. Mỗi lần di chuyển mất 5–10 phút, tích lũy thành 30–60 phút/ca.

Bảo dưỡng và sự cố: Thay dầu thủy lực, kiểm tra xích, sửa chữa nhỏ có thể chiếm 30–45 phút/ca.

Điều kiện địa chất phức tạp: Đất có tảng đá, rễ cây lớn hoặc nền móng cũ đòi hỏi xúc nhiều lần hoặc phá thủ công trước, giảm 25–40% năng suất.

Do đó, khi lập dự toán, nên áp dụng hệ số điều chỉnh 0.7–0.85 vào định mức chuẩn để phản ánh đúng điều kiện công trình cụ thể.


Hiểu rõ định mức 1 ca máy đào và các yếu tố ảnh hưởng giúp bạn lập kế hoạch thi công chính xác, tránh thiếu hụt thiết bị hoặc lãng phí chi phí thuê máy. Luôn kiểm tra điều kiện thực tế công trình và điều chỉnh định mức cho phù hợp.

Ngày cập nhật 18/03/2026 by Văn Vũ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *