Bạn đang đứng trước bãi máy xúc, nhìn dòng chữ “SK200-8LC” hay “SK135SR” trên thân máy và tự hỏi: “Những con số và chữ cái này nghĩa là gì?” Đây không phải ký hiệu ngẫu nhiên — mà là “DNA” công nghệ của từng chiếc máy xúc Kobelco. Hiểu đúng ký hiệu giúp bạn chọn đúng máy, tránh lãng phí hàng trăm triệu đồng và tối ưu hiệu suất thi công.
Kobelco — Thương hiệu máy xúc hàng đầu từ Nhật Bản
Lịch sử 120 năm phát triển
Kobe Steel, Ltd. (Kobelco) thành lập năm 1905, ban đầu chuyên sản xuất thép đặc chủng. Từ thập niên 1960, Kobelco chuyển hướng sang thiết bị công trình, đặc biệt là máy xúc thủy lực. Năm 1999, Kobelco chính thức có mặt tại Việt Nam với dòng máy xúc bánh xích SK series.
Ưu điểm công nghệ
Tiết kiệm nhiên liệu: Động cơ Isuzu 4HK1X trên SK215C tiêu hao 12L/h, thấp hơn 15% so với Komatsu PC200-8 (14L/h) cùng tải trọng.
Hệ thống thủy lực PSSR: Pressure Sensing Saturation Regulation — điều chỉnh áp suất theo tải trọng thực tế, giảm 20% nhiệt độ dầu thủy lực.
Độ bền kết cấu: Khung gầm thép HT780 chịu lực 780 MPa, tuổi thọ trung bình 15.000 giờ vận hành.
Máy xúc Kobelco SK200-10 tại công trường cao tốc Bắc-Nam
Máy xúc Kobelco SK200-10 vận hành tại dự án cao tốc Bắc-Nam, đoạn Cam Lộ – La Sơn
Hệ thống ký hiệu các đời máy xúc Kobelco
Cấu trúc mã model chuẩn
SK + [Tải trọng] + [Biến thể] + [-Đời máy]
Ví dụ: SK200-8LC
- SK: Super Kobelco (dòng máy xúc thủy lực)
- 200: Tải trọng vận hành 20 tấn
- -8: Thế hệ thứ 8 (ra mắt 2008-2012)
- LC: Long Crawler (bánh xích dài)
Bảng giải mã tải trọng
| Ký hiệu | Tải trọng | Công suất | Dung tích gầu | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| SK75 | 7.5 tấn | 40 kW | 0.28 m³ | Đô thị, khu dân cư |
| SK135 | 13.5 tấn | 74 kW | 0.50 m³ | Xây dựng dân dụng |
| SK200 | 20 tấn | 123 kW | 0.80 m³ | Đào móng, san nền |
| SK350 | 35 tấn | 202 kW | 1.60 m³ | Khai thác mỏ |
| SK480 | 48 tấn | 265 kW | 2.10 m³ | Dự án hạ tầng lớn |
Ký hiệu biến thể đặc biệt
LC (Long Crawler): Bánh xích dài 4.19m (thay vì 3.59m tiêu chuẩn) — áp suất tiếp đất giảm 18%, phù hợp đất yếu, bùn lầy.
SR (Super Radius): Bán kính quay đuôi 2.49m (SK135SR) — hoạt động trong ngõ hẻm, khu đô thị chật hẹp.
UR (Ultra Radius): Bán kính quay đuôi 1.99m — cabin nằm trong biên dạng bánh xích, không va chạm tường.
D (Demolition): Tay cần kéo dài 18m, gầu phá 0.6 m³, chuyên phá dỡ công trình cao tầng.
PW (Pneumatic Wheel): Bánh lốp cao su, tốc độ di chuyển 35 km/h — không cần xe đầu kéo vận chuyển.
EO (Electric Operation): Động cơ điện 3 pha 380V, công suất 110 kW — không khí thải, phù hợp nhà máy, hầm kín.
Phân biệt các đời máy xúc Kobelco
| Đời máy | Năm sản xuất | Công nghệ nổi bật | Tiêu hao nhiên liệu (SK200) |
|---|---|---|---|
| -6 | 2001-2006 | Động cơ Isuzu 6BG1T | 16 L/h |
| -7 | 2006-2008 | Hệ thống PSSR Gen 1 | 14.5 L/h |
| -8 | 2008-2013 | Màn hình LCD 7 inch | 13 L/h |
| -10 | 2013-2020 | Telematics G-CORE | 11.5 L/h |
| -11 | 2020-nay | Động cơ Stage V, camera 360° | 10.8 L/h |
Lưu ý an toàn: Vận hành máy xúc PHẢI có chứng chỉ ATLĐ theo Thông tư 50/2015/TT-BLĐTBXH. Không tuân thủ có thể dẫn đến tai nạn lao động nghiêm trọng.
Bảng điều khiển máy xúc Kobelco SK200-10 với màn hình cảm ứng 8 inch
Cabin SK500LC-11 tích hợp màn hình 8 inch, camera 360°, hệ thống cảnh báo va chạm
Cấu tạo máy xúc Kobelco — Từ cabin đến bánh xích
Phần thân trên (Upper Structure)
Cabin: Khoang lái kín, cách âm 72 dB(A), điều hòa 2 chiều, ghế khí nén 8 hướng điều chỉnh. Tầm nhìn 270° nhờ kính cường lực 12mm
Ngày cập nhật 13/03/2026 by Văn Vũ

Mình là Vũ quản lý nội dung cho SANY với hơn 7 năm kinh nghiệm trong mảng sản xuất máy xây dựng tại thị trường Việt Nam — Đại diện chính thức phân phối thiết bị của Tập đoàn SANY.

